Chương 36: Lời Xin Lỗi Trong Đêm Tháng Năm

Sau Tết, cuộc sống của An Dư dần trở lại quỹ đạo cũ. Cô vẫn đến trường, đi làm thêm, về ký túc xá, lặp đi lặp lại như một chiếc kim đồng hồ mỏi mệt mà chẳng dừng lại được. Mọi thứ trôi qua chậm, đều đặn và tĩnh lặng đến mức đôi khi cô cảm thấy như mình đang sống trong một vòng lặp lặng im, không có khởi đầu cũng chẳng có kết thúc.

Năm thứ hai đại học, An Dư đã khác trước nhiều. Cô ít cười hơn, trầm lặng hơn, dáng người vẫn nhỏ nhắn nhưng ánh mắt có gì đó từng trải, yên tĩnh như một mặt hồ. Bạn bè trong lớp thường bảo cô hiền, ngoan, dễ mến, nhưng dường như chẳng ai thật sự hiểu cô cả. Họ không biết rằng trong ánh nhìn bình thản ấy là cả một tầng sâu trống trải, nơi có những ký ức vẫn lặng lẽ nằm yên.

Sau biến cố năm ngoái, mẹ Trình sức khỏe yếu hơn, thỉnh thoảng lại ho khan khi thời tiết đổi mùa. Bà vẫn đi dạy nhạc ở trung tâm thiếu nhi, thu nhập ít ỏi nhưng ổn định. Mỗi lần gọi điện về, An Dư đều cố nói cười, giọng tươi tắn như chưa từng có gì khiến cô mệt mỏi.

Mẹ hỏi: “Con có ăn uống đúng bữa không?”

Cô đáp: “Dạ có.”

Hỏi: “Học hành sao rồi?”

Cô cũng chỉ cười bảo: “Ổn mà mẹ”.

Cái “ổn” ấy như một bức tường mỏng manh, đủ để che đi tất cả nỗi cô đơn và gánh nặng mà cô không muốn người lớn phải biết.

Căn phòng ký túc xá nhỏ xíu, trên bàn là một chậu sen đá bé, cạnh đó là chồng sách và tách trà nguội. Đêm đến, thành phố Vân Thành chìm trong ánh đèn mờ nhạt, tiếng còi xe xa xa vọng lại. Cô thường ngồi bên cửa sổ, nhìn xuống con đường đầy gió, đôi tay khẽ vuốt chiếc vòng bạc nhỏ vẫn luôn đeo từ năm ấy.

Mùa xuân dần qua, nhường chỗ cho tháng Năm nắng gắt. Biển xa hơn nhưng hơi muối vẫn lẫn trong gió, làm tóc cô khẽ bay mỗi khi tan học đi dọc theo hành lang. Sinh nhật năm nay, cô không nói với ai, cũng không nhận được lời chúc nào ngoài vài tin nhắn tự động từ ứng dụng mạng xã hội. Không còn người cha dượng hiền lành, không còn nồi lẩu nhỏ và bánh kem, không còn căn nhà có ba người ngồi cười bên nhau. Mọi thứ tan đi như khói, chỉ còn mình cô ngồi lại giữa căn phòng ký túc xá, ánh đèn vàng phủ xuống bóng dáng gầy, gương mặt phản chiếu trên màn hình máy tính trống trơn.

Bên ngoài, trời đổ mưa. Ban đầu chỉ là vài giọt lất phất, sau đó là một cơn mưa rào thật sự. Tiếng mưa gõ lên ô cửa, dồn dập và dai dẳng. Cô kéo laptop lại gần, định hoàn thành bài luận về Thị giác và cảm xúc trong truyền thông hình ảnh, thì tiếng báo email mới vang lên ở góc màn hình.

Một địa chỉ lạ hoắc. Không có tên. Không có ảnh đại diện. Không có tiêu đề gửi. Con trỏ chuột lướt nhẹ. Cô mở thư.

[Xin lỗi em và chúc mừng sinh nhật.]

Phía dưới chỉ đính kèm một tấm ảnh một chú mèo đen đang cuộn mình ngủ trong tấm khăn xám tro. Ánh sáng trong ảnh dịu, nền mờ ảo như qua lớp kính.

Khoảnh khắc ấy, mọi thứ xung quanh như nín lặng. Tiếng mưa ngoài trời vẫn rơi, nhưng xa xăm và mờ đi. Bàn tay cô run rẩy chạm lên màn hình, cảm giác nóng rát nơi hốc mắt lan nhanh. Cổ họng nghẹn lại.

Cô đã cố quên đi bấy lâu nay, cố chôn ký ức kia thật sâu, nhưng chỉ một tấm ảnh thôi, một lời xin lỗi ngắn gọn, đã khiến cả thế giới trong cô vỡ vụn. Hình ảnh cậu con trai trong ký ức, dáng ngồi nơi sân thượng, ánh mắt sâu và nụ cười nghiêng nghiêng, tất cả ùa về.

Nước mắt rơi xuống bàn phím, tan ra trong âm thanh lách tách của mưa. Cô không biết mình đang khóc vì đau hay vì nhẹ nhõm. Có lẽ cả hai. Bởi ít nhất, cậu ấy vẫn sống, vẫn đâu đó ngoài kia, vẫn bình an.

Lần đầu tiên sau bao tháng năm, cô khóc như một đứa trẻ. Khóc vì nỗi nhớ, vì nuối tiếc, vì cả những lời chưa kịp nói. Cô gục đầu xuống, vai run nhẹ, bàn tay siết chặt mép áo, đôi mắt nhòe đi vì nước.

Khi mưa ngớt, bầu trời ngoài kia đã tối sẫm. Cô ngẩng đầu nhìn ra cửa sổ, ánh đèn đường phản chiếu trong vũng nước hắt lên tường một màu cam nhạt. Màn hình máy tính vẫn sáng, bức ảnh chú mèo vẫn ở đó, ngoan ngoãn nằm cuộn trong chiếc khăn cô từng đan bằng đôi tay run rẩy của mình.

Cô khẽ mỉm cười giữa nước mắt, giọng nghèn nghẹn: “Thì ra cậu vẫn ổn.”

An Dư không trả lời thư. Cô tắt máy, nằm xuống giường, tay vẫn nắm chặt góc chăn. Trong bóng tối, ánh đèn thành phố rọi qua rèm, để lại những vệt sáng đan xen lên gương mặt cô, dịu mà buồn, như ánh trăng loang trên mặt nước.

Đêm hôm ấy, An Dư trằn trọc mãi không ngủ được. Ánh đèn từ bên ngoài rọi qua khe rèm, loang lổ chiếu lên trần nhà những vệt sáng mờ ảo. Cô nằm nghiêng, bàn tay khẽ vuốt chiếc vòng bạc trên cổ tay, đầu ngón tay lướt qua chiếc charm hình con mèo.

Mắt cô vẫn đỏ, nhưng lòng lại không còn nặng như trước. Có lẽ, chỉ cần biết cậu ấy còn sống, còn bình yên ở đâu đó trên thế giới này, là đủ rồi. Từng giọt nước mắt khô lại trên gối, thay bằng một nụ cười mỏng nhẹ, mong manh như ánh trăng đầu hạ.

Sáng hôm sau, trời Vân Thành trong vắt đến lạ. Sau cơn mưa, những hàng cây hai bên đường như được gột sạch, lá non ánh lên dưới nắng. Khi bước qua sân trường, An Dư khẽ ngẩng đầu nhìn lên bầu trời cao rộng, hít một hơi thật sâu, gió mang hương muối biển và mùi hoa dại thoảng trong không khí.

Trong giảng đường, cô ngồi hàng ghế thứ ba, cuốn sổ mở sẵn, cây bút đặt ngay ngắn. Giảng viên bước vào, giọng nói vang đều đều trong không gian rộng. Những dòng chữ, những hình ảnh, những lý thuyết về truyền thông, thị giác và cảm xúc dần lấp đầy trang giấy trắng.

Lúc này, cô mới chợt nhận ra, cô vẫn đang sống. Vẫn có thể viết, có thể mơ, có thể yêu thương, chỉ là theo một cách khác. Không còn những bốc đồng vụng dại, không còn những lần chạy vội trong mưa, mà là sự dịu dàng của người đã học cách đứng dậy sau giông bão.

Từ hôm ấy, cô sống khác đi một chút. Cô không còn trốn tránh, không còn né ký ức của mình nữa. Cô lao vào học, xin học bổng, dành thời gian ở thư viện nhiều hơn. Trong giờ học môn Truyền thông thị giác, thầy giáo cho chọn đề tài sáng tạo tự do. Cô chọn: “Màu sắc của ký ức.”

Từ những đường nét đầu tiên, cô vẽ một chú mèo đen nằm trong chiếc khăn tro xám, phía sau là nền trời mùa đông phủ tuyết mỏng. Mỗi nét bút như một hơi thở, một nhịp tim. Cô vẽ thật chậm, đôi lúc dừng lại, đôi lúc khẽ mỉm cười.

Khi bài nộp được treo ở phòng triển lãm nhỏ của khoa, thầy giáo bước đến, nhìn hồi lâu rồi hỏi: “Bức này có ý nghĩa gì với em?”

Cô khẽ đáp, giọng nhẹ như gió: “Là… một phần tuổi trẻ của em.”

Thầy không hỏi thêm, chỉ khẽ gật đầu. Đêm hôm đó, về ký túc xá, cô lại mở hộp trang sức cũ, nhìn chiếc vòng bạc phản chiếu ánh đèn. Nụ cười của cậu trong ảnh vẫn hằn trong trí nhớ, nhưng giờ đây, thay vì nhói đau, nó chỉ còn lại sự bình yên lặng lẽ.

Có những người, đi rồi vẫn để lại trong ta một góc sáng, dù không biết có còn quay về nữa không.

Mọi nỗi đau rồi sẽ phai, chỉ còn lại sự dịu dàng.

Tuổi trẻ dẫu có mất đi, nhưng lòng dũng cảm và yêu thương vẫn ở lại, âm thầm nuôi lớn con người ta.

Ngày sinh nhật ấy, cô không có bánh kem, không có lời chúc, không có ai ở bên nhưng cô đã thật sự lớn rồi.