Buổi sáng hôm sau, An Dư choàng dậy khi rèm cửa còn phai màu sương, luồng nắng đầu ngày đổ xuống mặt bàn một khoảng vàng dịu như vệt cọ mỏng.
Trong bếp vang tiếng ấm nước reo khe khẽ, mùi bánh mì vừa nướng lan ra cùng mùi bơ ngọt. Mẹ Trình đã dậy từ sớm, mái tóc buộc gọn sau gáy, chiếc tạp dề vải kẻ ô treo hờ hững trước ngực. Bà đặt lên bàn hai lát bánh, thêm ít mứt cam tự làm, rồi quay lại hỏi nhỏ như một thói quen đã thuộc lòng từ ngày cô còn bé:
“Ngủ được không con?”
An Dư gật đầu, miệng cắn một miếng bánh, cảm thấy cổ họng đi qua vị ngọt và chút đắng rất nhẹ của vỏ cam. Ba dượng mở cửa bước vào, tay còn vương hơi lạnh ngoài sân, để gói sữa tươi lên bàn, dặn chỉ một câu ngắn gọn mà ấm: “Nay trời hanh, nhớ mang khăn.”
Cô gấp khăn choàng vào cặp, chào cả nhà, đi nhanh ra bến. Con hẻm nhỏ dẫn từ nhà ra đường chính phủ một lớp lá ngô đồng mỏng, chạm chân nghe lạo xạo như tiếng thì thầm của mùa, bầu trời trong veo đến mức mặt tiền các tòa nhà xa xa như được vẽ bằng bút mực xanh.
Trạm xe buýt đã quen con số hiển thị, nhưng chưa quen giọng nói tự động thông báo các điểm dừng. An Dư ngồi sát cửa sổ, ôm cặp vào lòng. Mỗi khi xe bẻ cua, mặt kính rung nhẹ, phản chiếu tóc mái cô rung theo một nhịp rất nhỏ, bên ngoài là nắng sớm đi qua dãy tiệm tạp hóa, tiệm sửa khóa, nhà sách cũ và quán mì bán từ tờ mờ.
Cổng Trung học Vân Tịch mở ra một buổi sáng có tiếng còi tập thể dục xa xa, có những nhóm bạn vừa đi vừa nhắc nhau bài kiểm tra, có mùi phấn bảng thoang thoảng ngay cả khi còn đứng dưới sân.
An Dư đi ngang qua bảng thông báo dán lịch thi tuần sau, bước nhanh lên cầu thang, mỗi bậc là một âm thanh khô nhẹ của đế giày chạm gạch. Hành lang tầng ba sáng tràn, gió lùa qua dãy cửa sổ dài làm rèm rung nhè nhẹ, bóng nắng đứt quãng trên nền gạch tạo thành những ô vuông dịu mắt.
Lớp 12/1 lúc ấy mới lác đác vài người. Cô đến sớm hơn hôm qua một chút, có đủ thời gian nhìn rõ cách ánh sáng buổi sớm dừng lại ở từng kệ sách, cách bụi phấn còn mờ mờ trên mép bảng đen, cách chiếc đồng hồ treo tường chậm rãi kéo kim qua vạch số 7.
An Dư đặt cặp xuống ghế, cúi người mở ngăn bàn, dự định sắp lại vở và hộp bút cho gọn thì bàn tay chạm vào một xấp sách vở đã được xếp ngay ngắn từ trước. Bìa cứng thẳng thớm, góc chụp phẳng, hộp bút đen nằm một góc, bên cạnh còn có thước kẻ kim loại và compa đặt song song nhau, mọi thứ ngăn nắp đến mức giống như một đường thẳng kẻ trên không khí.
Cô hơi khựng lại, ngập ngừng rút xấp vở ra nửa chừng để tạo chỗ cho mình thì phía sau lưng có một bóng người dừng lại, mùi nắng và mùi gió còn vương trên vải đồng phục.
“Đừng động vào.”
Giọng nói trầm, thấp, không lớn nhưng rành mạch đủ để câu chữ rơi xuống như một nét mực dứt khoát. An Dư xoay người.
Tống Dư Niên đứng đó, cao gần một mét bảy mươi tám hơn cô một cái đầu, chiếc áo khoác đồng phục xanh đen phối trắng khiến vai cậu càng rộng, cổ tay lộ ra đoạn xương gọn gàng. Cậu đưa tay lấy lại xấp vở trong tay cô, động tác gọn đến lạnh, đặt về vị trí cũ như vừa sửa lại một thước đo không cho phép lệch dù chỉ một milimét.
“…Đây là ngăn bàn của cậu sao?” An Dư hỏi nhỏ, cố giữ giọng bình tĩnh, dù tim vừa vì bất ngờ vừa vì bực mình mà đập hơi nhanh.
“Ừ.”
Một âm tiết, dứt khoát, không thừa không thiếu.
“Nhưng cô chủ nhiệm bảo bàn này là của tớ.” Cô cắn môi, không muốn tỏ ra lép vế ở ngay ngày thứ hai.
“Trước giờ là của tôi.” Cậu vẫn không ngẩng đầu, ngón tay sắp lại cạnh hộp bút như kẻ lại một đường biên giới. “Còn trống ngăn bên phải.”
An Dư nhìn sang. Ngăn bên phải đúng là trống, nhưng nhỏ hơn, lại bị một thanh gỗ cũ nhô lên vướng vướng. Có những thứ nhỏ nhặt nhưng đủ làm người ta khó chịu, nhất là khi người bên cạnh tỏ ra ung dung như mọi chuyện vốn hiển nhiên phải thế.
An Dư kéo nhẹ chiếc ghế, đặt cặp xuống ghế, mở nắp hộp bút riêng, bút bi của cô hôm qua đã cạn mực, mua để thay chưa kịp. Cô nhìn hộp bút đen nằm im trong ngăn bàn của cậu, mấy đầu bút lộ ra gợi cảm giác dư dả. Hít vào một hơi, quyết định chủ động một lần:
“Tớ mượn bút của cậu một chút được không?”
Khoảnh khắc ấy, Tống Dư Niên mới chịu ngẩng mắt. Một ánh nhìn thẳng, đen và sâu, yên như mặt nước không gợn. Cậu đảo mắt qua hộp bút của chính mình, rồi quay lại:
“Không có.”
Hai chữ, nhẹ như không, nhưng đẩy thẳng bức tường lạnh vào giữa khoảng cách vốn đã hẹp của hai cái bàn.
An Dư cứng người mất một nhịp, cảm giác nóng nơi gáy lan ra hai tai. Rõ ràng cô vừa nhìn thấy ít nhất ba cây bút mực nằm im ắng ở đó. Một giọng nói muốn bật ra, rằng “cậu nhỏ nhen thật”, nhưng cô nuốt lại, chỉ vì không muốn là người gây ồn trong một buổi sáng quá đẹp.
Cô quay mặt đi, lôi bút chì dự phòng đã mòn ngòi trong hộp, tự bảo mình hôm nay không viết nhiều cũng được.
Chuông vào tiết vang lên, lớp trưởng hô đứng lên chào, cô giáo Toán bước vào, đặt sổ xuống bàn, mỉm cười nhìn qua cả lớp rồi dừng mắt lâu hơn ở cô như một lời chào ngầm. Cô bắt đầu bài mới, viên phấn trắng đi trên bảng để lại những đường thẳng thả, những ký hiệu ∑, lim, f’(x) nối tiếp nhau.
An Dư ghi chép bằng bút chì, chữ nhạt và mảnh, đến khi ngòi mòn thêm lần nữa thì gãy một khúc nhỏ. Cô tìm dao gọt, không có. Cô mở hộp bút, cắn môi và đúng lúc ấy, một vật nhỏ rơi lạch cạch xuống mép bàn. Một ống chì thay mới tinh, bao nhựa trong chưa bóc.
An Dư liếc sang. Tống Dư Niên đang nhìn thẳng lên bảng như chưa từng có thứ gì trượt khỏi tay cậu. Ngón tay phải của cậu vẫn cầm bút gel, khớp tay hơi nổi, cổ tay đặt trên mép vở theo một góc độ vừa đủ để viết nhanh mà không nhòe mực. Cô chần chừ một giây, nhặt ống chì lên, nghiêng người rất ít để thì thầm: “Cảm ơn.”
Không có đáp lại, chỉ có hơi thở rất khẽ, và tiếng bút của cậu tiếp tục lướt trên giấy. Nhưng vài phút sau, khi cô giáo đưa ra ví dụ áp dụng và nêu tên cô: “Trình An Dư, em thử bài này nhé?” Cô đứng dậy với lòng bàn tay hơi ẩm.
Trên bảng là một hệ phương trình tham số trông đơn giản nhưng có một chỗ đặt điều kiện mơ hồ. An Dư nhìn những hàng chữ trắng, đầu óc chạy qua mấy cách biến đổi, viết được hai dòng thì chững lại. Phía dưới, vài tiếng xì xào nhỏ, không cay nghiệt, nhưng đủ làm đầu gối cô cứng thêm.
Một bàn tay đẩy rất nhẹ mép vở sang trái. An Dư liếc xuống. Trang vở của Tống Dư Niên lộ ra nửa trang, ở góc trái có một đường gạch chì mảnh, ngay bên dưới là hai chữ viết cực nhỏ, gọn và sắc: [điều kiện.] Dưới nữa là một mũi tên, chỉ vào bước đặt điều kiện cho tham số trước khi thế. Tất cả như một bản đồ tối giản đặt ngay trước mặt cô.
Cổ họng An Dư khô đi.
Cô giả vờ nhìn xuống bàn để chỉnh lại mép áo đồng phục, mắt lướt qua gợi ý ấy chỉ trong một cái chớp. Cô quay lên bảng, viết tiếp, đặt điều kiện, thu gọn, thế vào, kết quả xuất hiện sau ba dòng, tiếng phấn vừa dứt đã nghe cô giáo
“Đúng rồi.” Kèm theo một cái gật nhẹ.
“Em chú ý phần điều kiện là ổn.”
An Dư ngồi xuống, tim còn đập nhanh hơn lúc đứng. Cô nghiêng mặt qua, định nói “cảm ơn” lần nữa cho ra hồn, thì thấy cậu đã rút vở về, đặt thước lên mép như dựng một hàng rào mỏng vô hình.
Tên cậu được viết ở góc vở bằng mực đen, chữ thẳng tắp, nét đều như đánh máy, đẹp đến mức có cảm giác chẳng bao giờ vội vàng khi viết.
Cô giáo giảng tiếp, tiết học trôi qua nhanh như một đoạn nhạc không có quãng nghỉ.
Đến lúc xuống giờ, tiếng chuông reo lên, cả lớp lập tức thả lỏng, mấy bạn phía trên quay xuống hỏi cô có kịp chép bài không, có hiểu chỗ ấy không. Cô cười, nói: “Vẫn tạm.” Rồi mở hộp bữa sáng thứ hai mà mẹ chuẩn bị. Một quả trứng luộc bóc sẵn và một túi sữa.
An Dư chậm rãi uống sữa, nhìn qua cửa sổ thấy bóng nắng đã lên cao hơn, trên sân các lớp bên cạnh đang thay ca thể dục, nhịp chân đều trên nền xi măng, tiếng còi thầy giáo lại vang.
Ở ngăn bàn phải, cô cố thò tay sâu hơn một chút sắp lại chỗ vở. Thanh gỗ cũ nhô lên móc vào gáy một quyển khiến bìa sượt thành tiếng, cô rút mạnh, cả chồng vở nghiêng một góc rồi rơi lạch cạch. An Dư cúi xuống nhặt, một quyển trong số đó quyển phác thảo nhỏ cô vẫn hay vẽ linh tinh trượt hẳn sang chân người bên cạnh. Một đôi tay nhặt nhanh hơn cô nửa nhịp. Tống Dư Niên đưa bìa sổ về phía cô, mắt vẫn không rời trang sách của cậu. An Dư đón lấy, mấp máy: “Cảm ơn.” Lần này giọng nghe phải phép hơn. Cậu gật một cái rất nhẹ, gần như không.
Sau giờ ra chơi, lớp chuyển sang Văn. Cô giáo Văn họ Đỗ có giọng đọc đẹp, những câu thơ được ngắt ở đúng nhịp khiến cả lớp yên lại, chỉ còn tiếng lật giấy chậm và đều. An Dư mở sổ, bút chì đã thay ngòi chạy mượt hơn, những hàng chữ bỗng có nhịp điệu.
Thỉnh thoảng, cô bắt gặp ở mép mắt một chuyển động. Tống Dư Niên viết nhanh, nhưng không bỏ sót dấu chấm, những câu gạch chân của cậu luôn thẳng, chữ đẹp nhưng không kiểu cách, ghi chép giống như làm một việc cần làm tốt, không phô trương.
Đến trưa, nắng rót ngay ngắn vào dãy bàn cuối lớp, vệt sáng tiến dần từ mép cửa tới gần chân bàn, bụi li ti bay trong ánh như những sợi chỉ mảnh.
An Dư thu dọn vở vào ngăn bên phải, lần này cẩn thận đến mức từng cuốn nằm chặt khít nhau; nắp hộp bút sắp đóng thì cô nhìn thấy trong ngăn của cậu có một cây bút mực đặt chéo, nắp bút hơi hở. Một ý nghĩ thoáng hiện rồi cô đẩy hộp bút của mình vào ngăn, kéo ghế đứng dậy. Trước khi đi, cô dừng lại nửa giây, nghiêng đầu:
“Buổi sáng… cảm ơn cậu.”
Cậu lần đầu quay mặt đối diện, ánh mắt không còn lạnh như bề mặt thủy tinh, nhưng cũng không ấm tới mức tan ra, chỉ là một cái nhìn bình thản: “Ừ.”
Cậu nói vậy, rồi cũng đứng dậy, tay đưa vào ngăn, có lẽ để chỉnh lại vị trí thứ gì đó, nhưng ngón tay bỗng dừng có vẻ cậu nhận ra An Dư đã kéo hộp bút của mình sát mép, nhường lại cho cậu thêm hai phân không gian. Gần như cùng một lúc, cậu đẩy hộp bút của mình vào sâu hơn, nhường lại cho cô đúng hai phân ấy.
Một thỏa ước im lặng, không cần chữ.
Buổi trưa, An Dư không theo cả lớp xuống căn tin đông đúc, lựa đi qua dãy cầu thang phụ, vòng về phía hành lang thư viện để ăn chiếc bánh mẹ gửi.
Ở góc sân nhìn lên, phòng học 12/1 là một ô cửa sổ mở hé, rèm trắng khẽ lay. Cô vừa ăn vừa nhìn vài nhóm bạn chạy qua chạy lại, vài lá ngô đồng rơi xuống làm vòng khép kín trên mặt sân, bầu trời xanh thẳm không một vệt mây. Trong lòng có thứ gì đó dịu đi. Có lẽ là cảm giác quen dần.
Chiều vào hai tiết Lý liên tiếp. Thầy Lý họ Trần là bậc thầy ghê gớm về độ khó của đặt câu hỏi, nhưng rất công bằng, thầy thường gọi bất chợt. An Dư đã nghe tiếng thở dài của mấy bạn phía trước.
Thầy đưa ra một phép tính về dao động điều hòa, viết nhanh một đống ký hiệu lên bảng rồi quay xuống: “Em ngồi cuối cạnh cửa sổ. Đúng, em mới chuyển, nhưng ta tin em xem được công thức.”
An Dư đứng dậy, cảm giác mình đang nghe tiếng tim đập đi qua màng tai. Công thức trên bảng không lạ, nhưng có một biến đổi nhỏ ở đoạn cuối để đưa về dạng chuẩn. Cô hít vào, viết ba dòng vào giấy nháp. Ngay khi cô sắp bị lạc ở chỗ đổi pha, trang vở bên cạnh lại lặng lẽ trượt qua, vẫn là kiểu chữ đen sắc gọn gàng ấy, một mũi tên nhỏ, lần này là hai ký hiệu “⇒ Δφ”. An Dư chỉ nhìn một cái, vừa đủ để nhớ, rồi tự tay viết nốt phần còn lại.
Thầy gật: “Khá rồi.”
Khi cô ngồi xuống, Tống Dư Niên đã kéo vở về, cây bút trong tay dừng ở đầu dòng. An Dư quay sang, không nói gì, chỉ nghiêng người một chút, đặt ống chì đã được thay ngòi vào sát mép ngăn của cậu như trả lại một món nợ không tên. Cậu liếc qua, khóe môi dường như cong lên nửa milimet, không rõ có phải do ánh sáng làm mắt cô lầm không rồi mọi thứ trở lại bình thường như chưa từng lệch một nhịp.
Hết tiết, cô chủ nhiệm vào thông báo lịch kiểm tra tuần tới.
Lớp lại rào rào như một mặt hồ vừa có gió thổi. Bạn bàn trên quay xuống hỏi cô có muốn chung nhóm ôn tập không. An Dư gật đầu. Nhóm chọn ngồi lại thêm mười phút để chia phần.
Lúc cô quay ra, Tống Dư Niên đã đeo cặp lên vai, tay kia cầm một chai nước lọc không nhãn, bước đi qua hàng ghế gọn đến mức chiếc ghế không kêu một tiếng. Cậu đi đến cửa, dường như nhớ ra gì đó, quay lại nửa bước, đặt xuống bàn cô một thứ nhỏ xíu. An Dư cúi nhìn một ruột bút mực bọc nilon, loại vừa vặn với cây bút bi của cô hôm qua.
“Thay đi. Cái cũ hết rồi.” Cậu nói, vẫn giọng đều đều, như thông báo thời tiết.
An Dư ngẩng lên, không chắc mình có vừa nghe một lời tử tế được bọc trong lớp vải lạnh lùng hay không. Cô muốn nói cảm ơn, nhưng cậu đã quay đi, bước qua ngưỡng cửa như nước chảy qua một gờ đá, không ồn, không dấu.
...
Buổi chiều xuống chậm hơn hôm qua một chút, có lẽ vì tôi đã quen nhịp thở của ngày thứ hai. Trên đường ra bến, cô đi ngang qua sân bóng rổ, những đường vẽ trắng trên nền sân gãy thành những mảnh sáng dưới nắng; một nhóm con trai đang chuyền bóng, tiếng giày ma sát với mặt sân nghe rất đã tai. An Dư dừng nửa giây, nhìn lướt qua, không thấy bóng cậu. Có lẽ cậu đã về, hoặc đang ở thư viện, hoặc ở đâu đó mà cô không hình dung được một nơi im ắng nơi những con chữ thẳng tắp tiếp tục được viết.
Xe buýt chạy đều, thành phố buổi chiều mang mùi nắng cuối ngày và mùi hoa giấy nóng lên bên tường vôi. An Dư dựa đầu vào cửa kính, nhìn những quán hàng trôi qua như các trang sách lật; con đường đã bớt xa lạ, trạm dừng đã bớt dài. Trong cặp, ruột bút mực mới vẫn còn nguyên bao bọc, nằm cạnh cuốn sổ tay có vài dòng chữ ghi vội buổi sáng; ở một mép khác, cô giữ kỹ ống chì trống, coi như kỷ vật không cần giữ lâu nhưng đủ để nhớ một cái gật đầu không vang thành tiếng.
Về đến nhà, cô giúp mẹ Trình nhặt ít rau trong sân, nghe tiếng ba dượng ho sửa ống nước ngoài hiên, ánh chiều lọc qua giàn mướp thành những hình thoi nhỏ. Bữa tối ấm và yên.
Sau khi rửa bát, cô lên phòng, mở cuốn sổ mới mà tối qua đã viết trang đầu, vặn sáng thêm đèn bàn. An Dư không viết nhiều, chỉ ghi vài dòng rất nhỏ ở góc, như nhép lại một nốt nhạc không dám ngân to:
"Ngày DD/MM/YY. Hôm nay, trời hơi lạnh.
Ngăn bàn bên trái bị cậu ta chiếm mất. Dù gọn gàng đến mức khó tin nhưng vẫn đáng ghét!"
An Dư khép sổ, tắt đèn, kéo rèm lại một nửa để chừa bầu trời đêm lộ ra một vệt xanh sẫm nơi đầu giường. Ngoài kia, thành phố tiếp tục quay, còn cô, ở giữa những ngăn bàn, những cây bút và những khoảng cách nhỏ, nhận ra mình đã đi thêm một bước rất ngắn trên con đường dài tên là “quen”.
Ngày mai, có lẽ cô sẽ đến sớm hơn một chút, chỉ để xem vệt nắng đầu tiên rơi vào mép bàn ấy như thế nào, và để thử xem, liệu hai phân không gian im lặng kia có thể trở thành ba.