Hôm sau ngày thi cuối cùng, trời Vân Thành phủ một màn sương mỏng, gió thổi hun hút ngoài cửa sổ. Trong căn phòng nhỏ, An Dư ngồi dậy muộn hơn mọi khi. Gương mặt cô phờ phạc, dưới mắt đã có một quầng thâm nhạt. Đêm qua, cô gần như trằn trọc đến tận rạng sáng, chỉ vì mãi chờ tin nhắn không đến.
Bàn tay nhỏ vô thức chạm vào chiếc điện thoại đặt bên gối. Màn hình sáng lóe lên, vẫn trống rỗng, không một hồi âm. Cô cắn nhẹ môi, ánh mắt mơ hồ, tim lại trĩu xuống như bị ai chèn một hòn đá nặng.
Cả ngày hôm đó, An Dư lặng lẽ theo mẹ đi chợ, giúp dọn dẹp nhà cửa, nhưng thỉnh thoảng cô vẫn lén liếc xuống màn hình. Rõ ràng không có gì mới, nhưng mỗi lần như thế, ngực lại nhói lên một chút.
Đến tối, khi dọn cơm xong, cô lấy cớ lên phòng học lại đề cương. Thực chất, cả buổi chỉ ngồi chống cằm nhìn điện thoại, lòng bất an từng cơn.
Trong phút bối rối, cô chợt nhớ đến tờ giấy hôm trước giáo viên chủ nhiệm đưa cho cô. Hàng chữ nắn nót ghi rõ ràng địa chỉ nhà Tống Dư Niên.
Ngón tay run run chạm lên dòng chữ, ánh mắt tối lại. Tim đập hỗn loạn, xen lẫn chờ mong và bất an.
Hôm sau. Buổi trưa đầu hè, bầu trời Vân Thành vẫn trong xanh, từng dải nắng mỏng nhẹ rải khắp con phố yên tĩnh. Hàng cây ven đường nghiêng mình theo gió, tán lá xanh rung rinh, bóng lá đổ xuống mặt gạch loang loáng.
An Dư bước chậm từng bước trên con đường lát đá, chiếc balo vải màu be đeo hờ sau lưng. Hôm nay cô không mặc đồng phục mà chỉ là áo thun trắng đơn giản, khoác ngoài chiếc cardigan mỏng màu kem nhạt, phía dưới là quần jean xanh ôm gọn đôi chân thon. Một dáng vẻ rất bình thường, nhưng trong lòng lại nặng trĩu bất an.
Tay cô cầm chặt tờ giấy nhỏ, góc giấy nhăn nheo vì bị bóp đến trắng bệch. Trái tim trong l*иg ngực cứ nhảy loạn từng nhịp, càng đến gần thì càng dồn dập.
Căn nhà ba tầng màu xám trắng hiện ra trước mắt. So với ngôi nhà nhỏ đơn sơ ở phố Vĩnh Hoà của cô, ngôi nhà này trông chỉnh tề, toát ra sự nghiêm cẩn. Cánh cổng sắt đen khép hờ, chẳng khóa hẳn, như một cánh cửa để ngỏ.
An Dư hít vào một hơi thật sâu, rồi khẽ nhấn chuông. Tiếng chuông lanh lảnh vang vọng trong khoảng không tĩnh lặng, như gõ vào từng thớ thần kinh căng cứng của cô.
Một hồi, rồi hai hồi. Cánh cửa im lìm, không có ai mở.
Cô cắn môi, gắng kiên nhẫn. Vài lần chuông nữa vang lên, vẫn chỉ có tiếng vọng khô khốc, không một tiếng bước chân. Không nản, cô đứng lặng trước hiên. Ban đầu chỉ là mấy phút, rồi mười phút… thời gian kéo dài ra, trái tim cũng dần rơi vào trống rỗng.
Bầu trời bỗng sẫm lại. Đám mây dày đặc ùn tới, che khuất vầng nắng ban trưa. Không khí nặng nề, gió hun hút thổi qua, mang theo hơi lạnh. Một giọt nước rơi xuống tay áo trắng. Rồi một giọt nữa, nặng và lạnh.
Trong khoảnh khắc, mưa bắt đầu rơi lộp độp, hạt nước rơi xuống mái ngói, bắn tung tóe lên bậc thềm.
An Dư giật mình ngước nhìn, vội nép vào dưới mái hiên. Cô không mang theo ô, chỉ còn biết co mình lại, hai tay ôm chặt balo, bóng dáng nhỏ nhắn lọt thỏm trước ngôi nhà to lớn.
Ban đầu mưa chỉ lất phất, như một tấm màn mỏng. Nhưng chẳng mấy chốc, từng hạt mưa trở nên dày đặc, rơi ào ạt, trút xuống con đường lát đá, phát ra âm thanh ầm ầm như muốn nhấn chìm cả khu phố. Mái tóc đen dài của cô bị hơi nước làm ẩm, từng sợi dính bết vào gò má. Áo cardigan mỏng manh đã thấm nước, dán sát vào bờ vai gầy. Quần jean xanh cũng lấm tấm vệt mưa loang.
Cô ngồi xổm xuống, co gối lại, mái đầu chôn giữa hai cánh tay, cơ thể nhỏ bé run nhè nhẹ. Cô không hiểu tại sao mình lại ngồi lì ở đây. Rõ ràng lý trí đã nói rằng nếu không có ai mở cửa, tức là không có người ở nhà. Nhưng trái tim vẫn cứng đầu, hy vọng rằng chỉ cần kiên nhẫn một chút thôi, cánh cửa ấy sẽ mở ra, và bóng dáng quen thuộc sẽ xuất hiện. Nhưng ngoài kia, chỉ có mưa xối xả.
Chừng mười phút sau, tiếng bước chân dẫm nước vang lên. Một người phụ nữ trung niên, mặc áo mưa mỏng, tay cầm chiếc ô màu xanh, dừng lại ngó vào hiên nhà.
“Cháu là ai vậy? Ngồi đây làm gì? Nhà đó đâu còn ai ở nữa.” Giọng bà át cả tiếng mưa rơi.
An Dư giật mình ngẩng đầu. Đôi mắt to tròn còn ngây ngốc, trên mi tóc đọng vài giọt nước mưa. Vội vàng đứng dậy, giọng cô run run, nhỏ nhưng đủ lực để người ngoài kia nghe thấy: “Cháu… xin chào ạ. Đây… có phải là nhà của một bạn học nam… họ Tống không ạ?”
Người phụ nữ hơi ngạc nhiên, rồi khẽ gật đầu:
“Đúng rồi. Nhưng cháu không biết à? Tối hai hôm trước họ đã dọn đi cả rồi. Xe tải chở đồ chạy cả buổi chiều, chuyển đi gấp lắm. Giờ thì trống không rồi, chẳng còn ai đâu.”
Trong khoảnh khắc ấy, An Dư lặng đi. Như có ai vừa rút sạch tất cả máu và hơi thở trong cơ thể. Trái tim rơi tõm xuống đáy sâu hun hút.
Người phụ nữ thở dài: “Trời mưa lớn thế này, cháu mau về đi, kẻo cảm lạnh.”
Bà để lại câu nói rồi rời đi, bóng dáng khuất dần trong màn mưa dày đặc. Chỉ còn lại một mình An Dư.
Cô đứng chết lặng, bàn tay siết quai balo đến trắng bệch. Vạt áo cardigan mỏng manh bị nước mưa tạt ướt gần nửa, mái tóc ẩm ướt dính bết, từng giọt mưa lạnh buốt rơi trên gương mặt trắng nõn.
Hai hôm trước… là tối hôm thi đầu tiên sao?
Mưa lúc này càng lúc càng nặng hạt, gió bấc cũng cuốn mạnh, hất tung làn nước về phía hiên. Chỗ trú nhỏ bé chẳng còn che chở được, từng hạt mưa rơi xuống gáy, thấm lạnh vào da thịt.
Một giọt nước mưa lăn qua má. Nhưng xen lẫn trong đó, còn có dòng nước nóng hổi từ đôi mắt rơi xuống. Nước mưa hòa cùng nước mắt, làm thế giới trước mắt nhòa đi.
An Dư không biết mình đã đứng ở đó bao lâu. Trước mắt chỉ là màn mưa xám xịt, từng hạt rơi dày đặc, rơi mãi không ngừng. Mưa hôm ấy không phải kiểu bão tố dữ dội, mà cứ dai dẳng, nặng nề, như cố tình thấm từng chút một vào xương cốt, vào trái tim.
Cô ngơ ngẩn tựa vào cánh cửa lạnh lẽo, đôi mắt trong trẻo giờ lại mù mịt hơn cô nghỉ chỉ cần mình đợi, chỉ cần thêm vài phút thôi, một khoảnh khắc thôi, cậu sẽ mở cửa ra. Nhưng từng giây từng phút trôi qua, tất cả chỉ là im lìm và trống rỗng.
Thời gian như ngừng lại trong tiếng mưa.
Đến khi đôi chân tê dại, quần áo ướt sũng, mái tóc đen nhỏ giọt từng dòng lạnh buốt xuống gáy, An Dư mới lảo đảo quay người. Cô không nhớ rõ mình đã rời khỏi mái hiên bằng cách nào, chỉ biết khi trở về đến nhà thì toàn thân đã lạnh ngắt, hai mắt đỏ hoe, viền mắt còn sưng vù.
Mẹ Trình hoảng hốt đến mức bỏ cả bát đũa, cuống quýt chạy tới: “Con đi đâu mà người ướt hết thế này? Trời ơi, sao mắt con lại đỏ thế kia?”
An Dư chỉ khẽ lắc đầu, giọng khàn khàn, chẳng nói được một câu. Cô tránh ánh nhìn lo lắng của mẹ, cúi gằm, rồi run rẩy bước nhanh về phòng.
Buổi chiều hôm đó, cô ngã bệnh. Cơn sốt ập đến nhanh chóng, nóng đến mức người run rẩy, mồ hôi lạnh ướt trán. Cô nằm mê man, mơ hồ thấy mình vẫn đứng trước cánh cổng sắt đen ấy, vẫn là màn mưa xám, vẫn là tiếng nước đập vào mái hiên, còn trái tim thì buốt lạnh.
Khi tỉnh dậy, ánh sáng trắng toát làm mắt cô nhức nhối. Bốn bức tường xung quanh xa lạ, mùi thuốc khử trùng nồng gắt. An Dư nhận ra mình đã nằm trong bệnh viện, cánh tay cắm kim truyền dịch, dịch lỏng từng giọt rơi xuống, lạnh lẽo và đơn điệu.
Cô quay mặt sang một bên, cổ họng khô khốc, nhưng trong lòng lại dội lên một nỗi hụt hẫng không gì lấp nổi.
Ngày tháng tuổi mười tám, cô đã khắc sâu trong tim mình một vết thương đầu tiên, vết thương chẳng có cách nào lành lại. Không có một lời từ biệt, không có một lý do, chỉ còn mưa trắng xóa và sự biến mất lặng lẽ của một người.