Lúc này, trăng đã lên cao, ánh sáng lạnh lẽo như nước rót thẳng xuống chiếc quan tài mở nắp, khiến khung cảnh sáng rõ như ban ngày.
Bên trong quan tài là thi thể của một cô gái trẻ, mặc áo lụa đỏ chói, mặt mày hồng hào, da thịt tươi tắn như còn sống. Nàng nằm ngửa, đầu hơi nghiêng, đôi mắt mở to nhìn lên khoảng không, ánh nhìn trống rỗng, như đang chờ đợi một thứ gì đó.
Điều khiến người ta sởn gáy là: mười năm trôi qua, vậy mà xác cô ta hoàn toàn không hề phân huỷ. Ngược lại, cơ thể như mới được chôn chưa đến ba ngày, tươi nguyên đến rợn người.
Trên ngực và bụng cô gái là một cối xay đá nhỏ, nặng nề đè xuống l*иg ngực.
Trên mặt cối xay, dán một phù chú hình con mắt, đã ngả màu nâu sẫm như máu khô.
Tay cô ta được đặt sẵn một chiếc chén nhỏ, loại chén dùng trong cúng lễ.
Và rồi chi tiết rùng rợn nhất…
Hai mắt cô gái bị cố định bằng sợi dây thép mảnh, kéo giãn mí đến mức tròng mắt gần như lồi khỏi hốc mắt, trợn trừng, đỏ ngầu, nhìn thẳng vào nắp quan tài.
Diệp Tri Thu hít sâu một hơi, quay đầu nhìn sang tấm nắp quan tài đang bị hất văng sang bên.
Trên mặt trong của nắp, là một bức ảnh cũ.
Hắn giật bắn người.
Đó là ảnh hắn hồi nhỏ.
Một bức ảnh đen trắng, hơi ố vàng, chính là hắn năm khoảng tám chín tuổi, gầy gò, tóc húi cua, đang đứng trước cổng nhà cũ, cười ngây thơ nhìn vào ống kính.
Một loại tà thuật độc địa.
Đây là cách dân gian dùng để nuôi lệ quỷ báo oán. Không cần pháp lực cao siêu, nhưng rất tàn độc.
Người chết bị ép giữ oán khí, miệng bị bịt kín, ngực bụng đè vật nặng, tay ôm chén máu, mắt kéo căng nhìn vào hình ảnh kẻ bị nguyền.
Ngày qua ngày, oán khí từ thi thể sẽ tập trung lên hình ảnh kia, rồi theo đó bám theo người bị chụp.
Chưa hết.
Mộ lại được chôn đối diện thẳng với cửa chính nhà Diệp Tri Thu.
Đó chính là lý do, mười năm trước, hắn liên tục bị ác mộng, thường thấy nữ quỷ lảng vảng bên giường, tay nắm chặt một sợi dây đỏ buộc vào cổ hắn, oán khí như dây xích quấn mãi không dứt.
Không ai hiểu chuyện gì xảy ra.
Cuối cùng, gia đình buộc phải đưa hắn lên Mao Sơn tu đạo, cắt đứt oán nghiệt.
Diệp Tri Thu cúi nhìn thi thể trong quan tài, ánh mắt đượm vẻ thương cảm. Hắn lẩm bẩm: “Trăm năm trồng người, mười năm dưỡng quỷ. Nếu mình không trở lại, Tư Mai ắt sẽ thành lệ quỷ, vĩnh viễn không siêu thoát được.”
Hắn thở dài một hơi, giọng trầm xuống: “Haizz… Chị thật đáng thương. Nhưng sao cha mẹ chị lại nhẫn tâm đến thế?”
Hắn nói xong, tay mở ba lô lấy ra một tấm phù vàng, nét mực đen đã được điểm chu sa. Hắn cúi xuống, dán lá bùa ngay giữa trán Đàm Tư Mai, rồi dùng hai tay nhẹ nhàng tháo sợi dây thép đang căng giữ mí mắt cô gái.
Tiếp đó, hắn lấy từ trong áo ra một sợi dây ngũ sắc đã được trì chú, cẩn thận buộc chặt hai chân thi thể lại.
Làm xong, hắn nhẹ tay dời cối xay và cái chén nhỏ ra khỏi thi thể.
Vừa nhấc cối lên, “Ha ha… ha ha ha ha…” Tieensg cười lạnh lẽo vang lên, thi thể bất động bỗng khẽ rung, ngực phập phồng như người vừa thoát khỏi ngạt thở, hơi thở gấp gáp, rít lên từng hồi.
Diệp Tri Thu không chần chừ.
“Xin lỗi, chị Tư Mai.”
Hắn rút ra một thanh kiếm gỗ đào, thân kiếm khắc dày đặc chú văn.
Hắn vung một đường tạo thành vệt sáng hình hoa giữa không khí, rồi dốc lực đâm mạnh vào giữa ngực thi thể.
“Phụp!”
Thanh kiếm cắm phập vào, xuyên qua phần ngực đỏ tươi vẫn còn mềm mại. Ngay lập tức, một tiếng gào thét ghê rợn vang lên: “Aaaaa!”
Oán khí xám đen phun trào từ miệng cô gái, bốc lên như khói, cuộn xoáy giữa không trung.
Tấm bùa dán trên trán bay vυ"t lên, lấp lánh ánh vàng rồi tan biến.
Trước mắt Diệp Tri Thu, thi thể bắt đầu co rút, lớp da dẻ mịn màng nứt nẻ, tái xám, máu thịt teo tóp chỉ trong chớp mắt.
Chưa đến ba hơi thở, cô gái xinh đẹp trong quan tài đã biến thành một cái xác khô quắt queo, tóc xõa tơi tả, hốc mắt lõm sâu, đôi môi khô nứt như tro than.
Không còn tiếng cười. Không còn tiếng thở. Chỉ còn sự im lặng.
Oán khí đã tản vào đất trời.
Lệ quỷ cuối cùng cũng được giải thoát.
Diệp Tri Thu đứng yên giây lát, rồi chậm rãi rút thanh kiếm gỗ, lau sạch mũi kiếm, khom người nhìn vào quan tài, nhẹ giọng hỏi: “Chị Tư Mai, sao rồi? Giờ ổn hơn chưa?”
“Vèo!”
Một luồng âm phong lạnh buốt từ trong quan tài bắn vọt ra như lưỡi dao vô hình, lao thẳng về phía Diệp Tri Thu.
Hắn lùi nhanh ba bước, tay phải kết ấn, ngón cái và ngón áp út chạm nhau, ba ngón còn lại chĩa thẳng về trước, miệng quát dõng dạc: “Lâm binh đấu giả, giai trận liệt tiền hành!”
Lời vừa dứt, luồng âm phong trước mặt đột nhiên xoay tròn, hóa thành một bóng ma mờ đỏ, tóc dài phất phơ, trôi lơ lửng trên đám cỏ ướt sương, đôi mắt sâu thẳm trừng trừng nhìn hắn không chớp.
Gió trong đồng ruộng lặng hẳn. Trăng lên cao, ánh bạc lạnh tanh soi thẳng xuống khuôn mặt oan hồn Đàm Tư Mai.
Diệp Tri Thu vẫn bình tĩnh, giọng đều đều: “Chị Tư Mai, tôi là thằng nhóc sát vách đây. Năm đó đêm nào chị cũng đập tường giục tôi học bài. Chị còn nhớ không?”
Bóng ma lặng đi. Mái tóc phủ mặt khẽ lay động, gương mặt mờ ảo thoáng run nhẹ như bị kéo về một mảnh ký ức xa xôi. Nhưng rồi gương mặt đó chợt vặn vẹo dữ tợn, mắt trợn ngược, móng vuốt vung ra, nhào tới với một tiếng gào rít thê lương: “A!”
Diệp Tri Thu khẽ lắc đầu, không hề tránh né. Khi bóng ma sắp áp sát mặt, hắn chắp tay bấm ấn, miệng niệm chú: “Thiên vì tượng, mà vì tướng. Hóa ban công, triệu ngục đem. Lập lao mắt, biến thiết giường. Ngàn cân khóa, vạn cân trượng. Tam mao truy hồn ấn, bách tà bất xâm. Định!”
“Ầm!”
Một luồng pháp quang màu hồng u ám bùng lên từ hai tay hắn, như một l*иg ánh sáng, chụp gọn lấy bóng ma.
Oan hồn bị ghìm chặt, không còn nhúc nhích được nữa, dù dãy dụa cũng vô ích. Gương mặt dữ tợn hóa thành căng cứng, ánh mắt hiện rõ vẻ thống khổ.
Diệp Tri Thu tiến lên một bước, rút từ túi áo ra một tấm phù chú đỏ, nhẹ nhàng dán lên giữa luồng ánh sáng đang rung chuyển.
Chỉ thấy một làn khói đen mỏng như sương bốc lên, bóng ma từ từ tan biến, hóa thành tia khí đỏ thẫm, chảy ngược vào tấm phù.
“Thu phục.”
Hắn nói nhỏ, cất phù chú vào trong túi vải bên hông. Sau đó, hắn quay lại, đậy lại nắp quan tài, lặng lẽ dùng xẻng lấp đất từng nhát một.
Chiếc chén nhỏ cùng cối xay đá cũng được hắn chôn xuống theo.
Xong xuôi, Diệp Tri Thu dùng chân giẫm chặt lại mộ phần, rồi nhặt ít cỏ dại quanh đó rải lên, tạo một lớp ngụy trang thô sơ để tránh bị dân làng Trần Bài Phường phát hiện.
Lúc này, trời đã về khuya, sương đêm bắt đầu rơi.
Hắn ngồi nghỉ một lát, rồi lấy tấm bùa vừa thu giữ hồn quỷ ra, treo lên một cây bắp gần đó. Tay phải khẽ véo nhẹ tờ bùa, miệng lẩm rẩm đọc chú: “Thai quang sảng linh u tinh, tam hồn về không chết. Thiên địa chân chính khí, lại sử như thành hình. Đây là ngũ hành thật tạo hóa, vô tàng vô tránh vô bỏ chạy. Một tiếng hô lập tức hiện hình, ban linh thư trở về thượng thanh, nhanh chóng nghe lệnh!”
Chú ngữ được niệm liên tục hơn mười lần, tờ bùa đột nhiên run nhẹ, phát ra âm thanh thổn thức như tiếng khóc bị kìm nén từ bên trong.
Diệp Tri Thu tiếp tục niệm thêm vài lượt, rồi thả tay, khẽ mỉm cười: “Tư Mai, cuối cùng chị cũng tỉnh rồi. Tôi là Diệp Tri Thu đây, năm xưa từng được chị kèm học, còn nhớ không?”
Tấm bùa lay động, rồi một bóng ma dần hiện hình. Trước mặt Diệp Tri Thu là một thiếu nữ áo đỏ, dáng vẻ mờ nhạt trong sương đêm: “Tri Thu? Là cậu bé nhà sát vách đó ư?”
“Giờ không còn bé nữa rồi, tôi hai mươi tuổi rồi.” Diệp Tri Thu mỉm cười, nhìn bóng ma với ánh mắt thân tình: “Tư Mai, chị vẫn đẹp như xưa, làm ma mà cũng là mỹ nữ.”
Bóng ma ấy, vẫn là hình dáng một cô gái mười bảy mười tám tuổi, nét mặt thanh tú, làn da trắng nhợt nhạt nhưng vẫn giữ được vẻ ngây thơ thời thiếu nữ. Khi nghe lời khen, đôi mắt cô ánh lên chút e thẹn, tựa hồ như vẫn còn mang tâm hồn của một cô gái tuổi xuân thì.
“Cậu lớn nhanh thật đấy.” Nữ quỷ khẽ nhíu mày, ngơ ngác.
“Không phải tôi lớn nhanh đâu, mà vì đã mười năm trôi qua rồi, Tư Mai à.” Diệp Tri Thu nhẹ giọng: “Chị đã chết được mười năm rồi. Chị còn nhớ không? Hôm đó là rằm tháng Bảy, chị uống thuốc độc, chết ngay trước cửa nhà tôi.”
Hắn thở dài, ánh mắt trầm xuống: “Cha tôi kể lại, hôm ấy chị tới dạy tôi học bù vào buổi tối. Trong lúc đó, ông nội tôi có lẽ đã nặng lời với chị. Chị tủi thân, lại không biết giãi bày cùng ai. Rồi xảy ra chuyện. Sau đó, cha tôi vội vàng đem chị đi chôn ở đây, ngay trước cổng nhà tôi. Nhưng trong quan tài lại bị người ta động tay động chân, phong oán kết hận, từ đó, đêm nào chị cũng về ám, khiến tôi ngày đêm hoảng sợ. Gia đình buộc phải đưa tôi lên Mao Sơn tu đạo lánh nạn.”
Nữ quỷ Đàm Tư Mai im lặng lắng nghe, ánh mắt dần chuyển sang thẫn thờ, rồi bất ngờ thốt lên, giọng đầy căm phẫn: “Tôi nhớ rồi! Hôm đó chính là Trần mặt rỗ hại chết tôi!”
“Trần mặt rỗ?” Diệp Tri Thu giật mình, hỏi dồn: “Hắn vì sao lại muốn hại chết chị? Chẳng lẽ vì thấy sắc nảy lòng tham?”
Trần mặt rỗ là một tên bợm nhậu trong thôn, trước kia từng làm nghề bán hàng dạo, cũng không rõ hiện tại đã chết hay chưa.
“Tôi không biết… Hắn dùng dao kề cổ tôi, ép ta uống thuốc. Sau đó trói ta lại, đặt trước cửa nhà cậu. Rồi thuốc phát tác, tôi liền chẳng còn biết gì nữa…” Đàm Tư Mai trầm ngâm đáp.
“Nói như vậy, là Trần mặt rỗ cố ý hại chết chị để vu vạ cho nhà tôi?” Diệp Tri Thu suy nghĩ rồi nói tiếp: “Chị Tư Mai, hiện giờ chị có hận hắn không?”
“Đương nhiên hận, tôi muốn tự tay bóp chết hắn!” Đàm Tư Mai bất ngờ gào to, nét mặt dữ tợn, ngũ quan vặn vẹo, trông cực kỳ đáng sợ!
Diệp Tri Thu gật đầu: “Tôi cho phép chị báo thù, nhưng phải nhớ kỹ: oan có đầu, nợ có chủ, không được làm hại người vô tội. Hơn nữa bây giờ chị còn chưa đủ đạo hạnh, muốn trả thù, vẫn cần tôi giúp.”
Có thù thì báo, Diệp Tri Thu cũng không định tha cho Trần mặt rỗ.
“Cậu định giúp tôi thế nào?” Nữ quỷ Đàm Tư Mai hỏi.
“Chờ tôi niệm chú, gọi toàn bộ cô hồn dã quỷ ở vùng này đến. Một là giúp chị tăng thanh thế, hai là để chị hấp thụ quỷ khí, tăng đạo hạnh gấp đôi!” Diệp Tri Thu ngồi xếp bằng, hít sâu một hơi rồi bắt đầu tụng chú.
“Cửu U sinh sương đen, lập hiện Phong Đô sơn, com sáu hiểu rõ lanh lảnh, u ngục trọng chốt mở. Cô hồn cùng dã quỷ, nghe ta sắc lệnh truyền…” (mình không hiểu đoạn này lắm)
Trong tiếng chú lẩm bẩm, âm phong thổi quanh cánh đồng, sương mù càng lúc càng dày đặc, mơ hồ lộ ra bóng quỷ phiêu động trong làn khói xám.
Vật tụ theo loài, người chia theo nhóm. Vừa thấy quỷ sương mù kia, Đàm Tư Mai lập tức lẫn vào trong, hoà lẫn vào hàng chục bóng quỷ mờ mịt kia.
“Đi!” Diệp Tri Thu hô khẽ, tay chỉ về hướng nhà Trần mặt rỗ.
Không một tiếng động, đám quỷ sương mù mang theo mấy chục bóng ma âm thầm tràn về phía thôn.
Diệp Tri Thu thở dài một hơi, nhìn về phía thôn Trần Bài Phường, lẩm bẩm: “Ai… nếu bị sư phụ biết, nhất định sẽ mắng mình hồ đồ làm càn.”
Không bao lâu sau, trong thôn vang lên tiếng la hét rối loạn, tiếng người hoảng loạn vang lên hỗn độn, nam có nữ có, già trẻ đủ cả.
Còn có cả tiếng chó sủa dồn dập, náo loạn dữ dội.
Tiếng ồn ào trong thôn kéo dài chừng năm phút.
Sau đó, đám sương mù quỷ mị kia chậm rãi trôi về, nữ quỷ Đàm Tư Mai từ trong đó hiện ra, bay tới trước mặt Diệp Tri Thu.
“Tri Thu! Tôi báo thù rồi! Tôi đã tự tay bóp chết Trần mặt rỗ! Vợ hắn cũng bị tôi dọa cho chết khϊếp, ha ha ha!” Đàm Tư Mai phấn khích nói.
“Cái gì? Chị dọa chết cả vợ hắn? Trần mặt rỗ có vợ từ bao giờ? Hắn chẳng phải là tên bợm nhậu à?” Diệp Tri Thu giật mình!
Đàm Tư Mai lắc đầu: “Tôi cũng không biết. Có lẽ mười năm nay, hắn cưới vợ rồi cũng nên…”
Diệp Tri Thu đưa tay tát nhẹ vào trán mình, mặt mày tái mét: “Xong rồi! Hôm nay tôi thả chị đi báo thù, không ngờ lại hại chết cả người vô tội! Đại thương âm đức! Nhất định sẽ tổn hại đến mệnh cách của tôi!”
“Tri Thu, tôi không cố ý mà. Người phụ nữ kia là do quá sợ mà chết, không phải tôi ra tay…” Đàm Tư Mai nhìn Diệp Tri Thu, rụt rè hỏi: “Mệnh cách là gì? Tổn hại mệnh cách thì sẽ ra sao?”