Trái tim Kiều Lộng Khê khựng lại, một nỗi chua xót dâng lên.
Chưa kịp tỏ tình đã bị từ chối sao?
Thế thì vì sao cô ấy vẫn đồng ý đi ăn cùng mình?
Cô cúi đầu, không dám nhìn Thư Nhứ, sợ mình sẽ bật khóc.
Thư Nhứ nói: “Em mở ra xem đi.”
Kiều Lộng Khê lắc đầu, đưa túi trả lại cho cô ấy.
Quà của Thư Đình, cô không thể nhận.
Thư Nhứ nói: “Trong đó có hai món. Một cái Thư Đình nhờ chị mua, một cái là chị mua riêng cho em. Em chọn một đi.”
Kiều Lộng Khê khịt khịt mũi, ngỡ như mình nghe nhầm.
Thư Nhứ không giải thích thêm, chỉ liếc mắt ra hiệu về phía túi giấy.
Kiều Lộng Khê liền hiểu.
Mở túi, cô thấy một bánh xà phòng thủ công màu cam nhạt, cùng một sợi dây chuyền hoa nhài tinh xảo.
Thư Nhứ không nói món nào của cô ấy, ý muốn để cô tự đoán.
Sau vài giây do dự, Kiều Lộng Khê chọn dây chuyền: “Cái này.”
Khóe môi Thư Nhứ hơi nhếch lên, nhận lại túi giấy: “Chị sẽ chuyển lời cho Thư Đình.”
Nghĩa là, Kiều Lộng Khê đã từ chối quà của Thư Đình, và lựa chọn đúng.
Một chút mơ hồ, một chút ngọt ngào, khiến tim cô đập loạn nhịp, đủ để lâng lâng rất lâu.
Cô giơ dây chuyền lên, cười hỏi: “Chị giúp em đeo nhé?”
“Ừ.” Thư Nhứ nhận lấy, bảo cô quay lưng lại.
Đầu ngón tay khẽ vén mái tóc dài, Thư Nhứ cúi người gần sát. Mùi hoa hồng lẫn hương tuyết tùng trên người Thư Nhứ phả vào mũi Kiều Lộng Khê.
Cô hít sâu, cảm giác lạnh lẽo của mặt dây chuyền chạm lên gáy.
Bàn tay Thư Nhứ không chạm vào da, giữ đúng mực.
Nhưng Thư Nhứ vẫn cẩn thận chỉnh lại, để sợi dây nằm ngay ngắn.
Kiều Lộng Khê nghe rõ nhịp tim mình đập thình thịch: “Thư lão sư, chị có biết ý nghĩa của hoa nhài không?”
Tặng hoa nhài, chắc hẳn cô ấy cũng từng tra rồi chứ?
Cô ngước mắt đầy chờ mong.
Thư Nhứ lắc đầu: “Chị chỉ biết hoa nhài có tác dụng bổ khí, giảm đau, làm ấm dạ dày, giảm sưng và giải độc.”
Kiều Lộng Khê: “…”
Đúng là giáo sư Hóa học.
Thư Nhứ còn bổ sung: “Còn có thể làm đẹp da.”
Khóe môi Kiều Lộng Khê giật giật: “Vâng.”
Vừa thấy buồn cười, vừa thấy cô ấy trong dáng vẻ nghiêm túc như vậy lại rất dễ thương.
Thư Nhứ nghiêng người: “Vào trong chứ?”
“Vâng.” Kiều Lộng Khê gật mạnh, hai tay giấu ra sau lưng, giả vờ đoan trang theo cô ấy bước vào.
Nhà hàng nằm trong khu thương mại, khách ăn phần lớn là dân công sở, bầu không khí khá yên tĩnh. Ánh đèn vàng ấm áp, tràn đầy cảm giác hẹn hò.
Kiều Lộng Khê âm thầm khen ngợi lựa chọn của mình.
Cầm menu, cô lật vài trang rồi ngước lên: “Thư lão sư, em không biết món nào ngon.”
Đi ăn cùng ba mẹ, đều do ba mẹ gọi món.
Cùng bạn ở ký túc, cũng toàn bạn chọn.
Cô vốn không kén ăn.
Menu dày đặc chữ, cô thật sự không biết nên chọn gì.
Thư Nhứ nhìn cô một cái, gọi món giống của mình:
“Ở tuổi các em thường thích lẩu hay đồ cay, chị cũng ăn được. Không cần vì mời chị mà cố chọn chỗ đắt đỏ.”
Tuổi các em…
Kiều Lộng Khê chợt có cảm giác như không cùng thế hệ với cô ấy:
“Em chỉ là không biết gọi món thôi, lẩu cay em cũng không biết chọn.”
Thư Nhứ gật đầu, có thể hiểu.
Kiều Lộng Khê chính là kiểu “tiểu công chúa” được nuông chiều từ bé, cơm áo cha mẹ lo hết.
Đến cả việc thực tập, thuê nhà cũng là ba mẹ sắp xếp.
Nên cô chẳng cần học cách gọi món, chỉ cần đưa tay là có người đặt sẵn trước mặt.
Hoàn toàn trái ngược với Thư Nhứ.
Cô ấy uống một ngụm nước, hỏi: “Tại sao em chọn dây chuyền?”
Kiều Lộng Khê theo bản năng chạm vào đóa hoa nhài đang nằm trên xương quai xanh.
“Em cảm thấy… cái này giống do chị tặng. Phụ nữ mới chọn món tinh xảo thế này. Còn xà phòng, dù thơm, nhưng chẳng có mấy ý nghĩa.” Trong mắt cô, việc tặng xà phòng thật sự kỳ quặc.
Món bò bít tết được mang lên, Thư Nhứ chậm rãi cầm dao nĩa.
Thư Nhứ chợt nhớ lại lần đầu tiên kiếm được tiền đi làm thêm, đã đưa Thư Đình đi ăn món Tây.
Năm đó Thư Đình học lớp bốn, nhìn bảng giá mà ngại ngùng, vì biết chị vất vả, kinh tế trong nhà cạn kiệt, nên không dám thoải mái.
Thư Nhứ gọi cho em trai miếng bít tết đắt nhất, nói: “Không sao, sau này chị sẽ kiếm được nhiều tiền.”
Thế nhưng Thư Đình vẫn bất an, thấy mình chỉ là gánh nặng, không xứng với những điều tốt đẹp.
Thư Nhứ cắt một miếng bít tết, bỏ vào miệng, rồi nói: “Hồi chị học đại học, rất bận, vừa học vừa làm thêm. Thư Đình còn nhỏ, phải tự lo cho bản thân. Nó sợ bẩn, sợ bị người khác chê cười, nên lúc nào cũng mang theo cục xà phòng. Vừa có mùi thơm, vừa tiện rửa tay.”
Những đứa trẻ không được ai cần, luôn lo bị ghét bỏ.
Thư Nhứ muốn em trai phải sạch sẽ, phải ngoan, dạy nó học, dạy nó sống, tất cả chỉ để chứng minh: dù không có bố mẹ, chị em họ vẫn không kém ai.
Nhưng dẫu vậy, giữa Thư Đình và Kiều Lộng Khê – hai đứa trẻ lớn lên trong hai gia đình khác biệt – sự khác nhau vẫn hiển hiện rõ rệt.
Thư Nhứ nói tiếp: “Thư Đình đã đem thứ em ấy coi là quý giá nhất tặng cho em.”
Nhưng với Kiều Lộng Khê, điều đó chẳng đáng là gì.
Vì cho dù có bị người khác ghét bỏ, cô vẫn còn cha mẹ yêu thương.
Dao nĩa trong tay Kiều Lộng Khê khựng lại. Cô nhìn Thư Nhứ một lúc lâu, rồi đặt xuống, nghiêm túc nói: “Nhưng tặng quà phải dựa vào sở thích của người nhận. Cậu ấy thấy quý giá, chưa chắc em cũng vậy. Hơn nữa em đã từ chối tình cảm rồi, nếu còn nhận quà mà lại không đáp lại, chẳng phải quá tàn nhẫn sao?”
Cô rất thẳng thắn, nghĩ gì nói đó.
Thư Nhứ hỏi: “Vậy sao em lại nhận quà của chị?”
Kiều Lộng Khê ngẩn ra, lí nhí: “Vì chị đâu có tỏ tình với em…”
Khóe môi Thư Nhứ khẽ nhấc: “Chị sẽ nói rõ với Thư Đình.”
Hôm nay Thư Nhứ đến gặp Kiều Lộng Khê, có hai mục đích.
Một là đưa quà.
Hai là xác nhận lòng cô.
Nếu trong quá trình ấy, Kiều Lộng Khê tỏ ra hời hợt hay dao động, Thư Nhứ sẽ lập tức cắt đứt liên lạc, cũng không để Thư Đình tiếp tục dây dưa.
Nhưng Kiều Lộng Khê không như thế.
Không có sự bồng bột của tuổi đôi mươi, ngược lại rất chắc chắn về điều mình muốn.
Cũng không vì câu chuyện quá khứ của Thư Đình mà mềm lòng, càng không để đạo đức gò ép bản thân.
Chỉ không biết, Kiều Lộng Khê có thể kiên trì được bao lâu.
“Ăn đi.” Thư Nhứ gắp một miếng pizza vào đĩa của cô.
Kiều Lộng Khê ăn vài miếng, cẩn trọng ngước mắt nhìn: “Chị nói rõ với Thư Đình rồi… sẽ không lờ em luôn chứ?”
“Hửm?” Thư Nhứ dường như bất ngờ.
Ánh mắt cô ấy như muốn nói: chị vừa tặng em dây chuyền, sao em đã nghĩ sẽ đoạn tuyệt?
Kiều Lộng Khê tinh nghịch thè lưỡi, ấm ức: “Bởi vì mỗi lần gặp em, chị toàn nhắc đến Thư Đình thôi.”
Giống như giữa hai người, nếu không có Thư Đình, thì chẳng còn lý do nào để gặp.
Thư Nhứ hất nhẹ mái tóc, bình thản gật đầu: “Chị biết rồi. Sau này sẽ không nhắc đến Thư Đình nữa.”